Tài nguyên tổng hợp

Ảnh ngẫu nhiên

Chức năng chính 2

Sắp xếp dữ liệu

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    CHÀO MỪNG QUÝ VỊ VIẾNG THĂM WEBSITE TRƯỜNG THCS AN HÒA

    Những lúc ham vui bên bè bạn là những lúc ta để lỗi hẹn với chính mình nhiều nhất

    Thoi Khoa Bieu 2014-2015

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Tính (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:05' 19-08-2014
    Dung lượng: 36.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD-ĐT AN LÃO
    TRƯỜNG PTDTBT ĐINH RUỐI
    THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2014-2015
    BUỔI SÁNG (Áp dụng từ tuần 1 - từ ngày 18/8/2014)

    Thứ Tiết 6A 7A1 7A2 8A1 8A2 9A Dạy Trống
    2 1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Kiều 17
    2 Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Sinh hoạt Tưởng 11
    3 L ( Lan) CD(Nguyệt) A (Kiều) Sử (Tào) T(Hạnh) H(Hà) Hà 17
    4 Sử (Tào) A (Kiều) SV (Hà) V(Thái) T(Hạnh) T(Nhựt) Tào 10
    5 A (Kiều) SV (Hà) Đ(Phong) V(Thái) Sử (Tào) T(Nhựt) Hạnh 12
    3 1 T(Hạnh) AN(Phượng) T(Nhựt) Lý (lan) TD (Long) V (Nguyệt) Nhựt 12
    2 T(Hạnh) V (Nguyệt) T(Nhựt) TD (Long) V(Thái) SV(Hà) Khai 2
    3 TD (Long) V (Nguyệt) AN(Phượng) H (Hà) V(Thái) A(Kiều) Nguyệt 12
    4 V (Tưởng) T(Nhựt) Sử (Tào) T(Hạnh) H(Hà) Lý Lan Thái 8
    5 V (Tưởng) T(Nhựt) CN(Linh) T(Hạnh) A(Kiều) Sử (Tào) Phong 7
    4 1 CN(Linh) Đ(Khai) A(Kiều) V(Thái) AN(Phượng) Đ(Phong) Lan 7
    2 AN(Phượng) CN(Linh) A(Kiều) V(Thái) SV(hà) V (Nguyệt) Nương 6
    3 SV(Hà) Sử(Tào) V(Tưởng) A(Kiều) Đ(Phong) V (Nguyệt) Phượng 6
    4 CD(Nguyệt) A(Kiều) V(Tưởng) MT(Nương) Lý(Lan) H(Hà) Long 12
    5 MT(Nương) A(Kiều) CD(Nguyệt) SV(Hà) Sử (Tào) CD(Tưởng) Linh 11
    5 1 Đ(Phong) SV (Hà) L(Lan) TD (Long) T(Hạnh) A(Kiều) Tương 12
    2 TD (Long) L(Lan) SV (Hà) AN(Phượng) T(Hạnh) T(Nhựt)
    3 A (Kiều) MT(Nương) CN(Linh) H (Hà) TD (Long) T(Nhựt)
    4 A (Kiều) CN(Linh) T(Nhựt) T(Hạnh) H(Hà) Đ(Phong)
    5 CN(Linh) Đ(Khai) T(Nhựt) T(Hạnh) MT(Nương) Lý Lan
    6 1 T(Hạnh) T(Nhựt) V(Tưởng) Sử (Tào) V(Thái) AN(Phượng)
    2 T(Hạnh) T(Nhựt) V(Tưởng) A (Kiều) V(Thái) V (Nguyệt)
    3 V (Tưởng) Sử(Tào) MT(Nương) A (Kiều) SV(hà) V (Nguyệt)
    4 V (Tưởng) V (Nguyệt) Sử Tào) Đ(phong) A (Kiều) SV(Hà)
    5 SV(Hà) V (Nguyệt) Đ(Phong) SV(Hà) A (Kiều) MT(Nương)
    Sĩ số 25 16 17 18 17 22 115
    GVCN Linh Khai Nương -Lan Phượng Thái Phong

     
    Gửi ý kiến